Lịch thi đấu
Hôm nay
17/01
Ngày mai
18/01
Thứ 2
19/01
Thứ 3
20/01
Thứ 4
21/01
Thứ 5
22/01
Thứ 6
23/01
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
Manchester United
Manchester City
0.95
0.50
0.93
0.84
3.00
-0.96
3.70
0.84
0.25
-0.99
0.88
1.25
0.97
4.00
1.00
0.50
0.90
0.79
3.00
-0.92
3.65
0.85
0.25
-0.97
0.85
1.25
-0.97
3.75
15:00
17/01
Chelsea
Brentford
-0.97
-0.75
0.86
-0.96
3.00
0.82
1.75
0.92
-0.25
0.93
-0.99
1.25
0.84
2.28
-0.74
-1.00
0.63
0.81
2.75
-0.93
1.82
-0.76
-0.50
0.64
-0.93
1.25
0.80
2.31
15:00
17/01
Tottenham
West Ham
0.95
-0.75
0.93
0.95
2.75
0.91
1.70
0.87
-0.25
0.98
-0.88
1.25
0.75
2.24
0.93
-0.75
0.97
0.97
2.75
0.91
1.74
0.84
-0.25
-0.96
-0.83
1.25
0.70
2.26
15:00
17/01
Liverpool
Burnley
0.86
-1.75
-0.97
0.88
3.00
0.99
1.21
0.93
-0.75
0.92
0.91
1.25
0.94
1.59
0.83
-1.75
-0.93
-0.84
3.25
0.72
1.22
0.87
-0.75
-0.99
0.94
1.25
0.94
1.62
15:00
17/01
Leeds
Fulham
0.88
-0.25
-0.99
0.89
2.25
0.97
2.13
-0.78
-0.25
0.66
-0.94
1.00
0.80
2.82
0.83
-0.25
-0.93
0.86
2.25
-0.98
2.14
0.56
0.00
-0.68
-0.96
1.00
0.84
2.75
15:00
17/01
Sunderland
Crystal Palace
-0.94
-0.25
0.84
-0.97
2.25
0.84
2.36
0.72
0.00
-0.84
0.73
0.75
-0.85
3.13
0.69
0.00
-0.79
0.98
2.25
0.90
2.38
0.75
0.00
-0.88
-0.88
1.00
0.76
3.10
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
Udinese
Inter Milan
0.89
1.25
0.99
0.94
2.75
0.92
7.50
0.85
0.50
1.00
-0.88
1.25
0.75
7.00
0.91
1.25
0.99
0.99
2.75
0.89
7.20
0.91
0.50
0.97
-0.83
1.25
0.71
6.10
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/01
Real Madrid
Levante
0.93
-2.25
0.95
0.92
3.75
0.95
1.14
-0.98
-1.00
0.83
0.84
1.50
-0.99
1.45
0.89
-2.25
-0.99
0.93
3.75
0.95
1.16
0.94
-1.00
0.94
0.85
1.50
-0.97
1.45
15:15
17/01
Mallorca
Athletic Bilbao
1.00
0.25
0.88
0.88
2.00
0.99
3.70
0.63
0.25
-0.75
0.82
0.75
-0.96
4.57
1.00
0.25
0.90
0.86
2.00
-0.98
3.65
0.67
0.25
-0.79
0.84
0.75
-0.96
4.55
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/01
Borussia Dortmund
St Pauli
0.95
-1.50
0.93
0.91
2.75
0.95
1.30
0.83
-0.50
-0.97
-0.90
1.25
0.77
1.74
0.97
-1.50
0.93
0.95
2.75
0.93
1.32
0.78
-0.50
-0.90
-0.88
1.25
0.75
1.78
14:30
17/01
Hoffenheim
Bayer Leverkusen
0.81
0.00
-0.92
-0.99
3.25
0.86
2.35
0.82
0.00
-0.97
0.83
1.25
-0.98
2.83
0.78
0.00
-0.88
0.72
3.00
-0.84
2.35
0.79
0.00
-0.92
0.86
1.25
-0.98
2.83
14:30
17/01
Hamburger SV
Borussia Monchengladbach
-0.93
-0.25
0.83
0.98
2.75
0.88
2.33
0.81
0.00
-0.95
-0.86
1.25
0.73
2.91
0.77
0.00
-0.88
1.00
2.75
0.88
2.42
0.77
0.00
-0.89
0.75
1.00
-0.88
2.93
14:30
17/01
Koln
Mainz 05
0.90
-0.25
0.98
0.98
2.75
0.88
2.17
0.67
0.00
-0.79
-0.86
1.25
0.73
2.76
0.94
-0.25
0.96
0.99
2.75
0.89
2.21
0.66
0.00
-0.78
-0.83
1.25
0.70
2.75
14:30
17/01
Wolfsburg
Heidenheim
-0.97
-1.00
0.86
0.96
3.00
0.90
1.58
0.76
-0.25
-0.89
0.96
1.25
0.89
2.08
0.81
-0.75
-0.92
0.91
3.00
0.97
1.64
0.76
-0.25
-0.88
-0.99
1.25
0.87
2.13
Cúp U23 châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/01
Uzbekistan U23
China U23
0.98
-0.50
0.92
0.81
1.75
-0.91
1.92
-0.88
-0.25
0.76
0.98
0.75
0.89
2.70
15:30
17/01
Australia U23
South Korea U23
0.83
0.25
-0.95
-0.96
2.00
0.82
3.33
-0.82
0.00
0.68
0.91
0.75
0.92
4.23
Cúp Các Quốc Gia Châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/01
Egypt
Nigeria
-0.92
0.25
0.79
0.91
2.25
0.94
3.78
0.70
0.25
-0.83
-0.93
1.00
0.78
4.33
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
Ipswich Town
Blackburn Rovers
-0.92
-1.25
0.80
0.98
2.50
0.87
1.43
-0.93
-0.50
0.78
0.89
1.00
0.94
1.94
0.79
-1.00
-0.90
1.00
2.50
0.87
1.50
0.60
-0.25
-0.74
0.95
1.00
0.92
2.06
12:30
17/01
Coventry
Leicester City
0.94
-1.00
0.92
-0.95
3.00
0.81
1.52
-0.89
-0.50
0.74
-0.99
1.25
0.83
2.00
0.97
-1.00
0.92
0.75
2.75
-0.88
1.56
0.72
-0.25
-0.85
-0.95
1.25
0.82
2.07
12:30
17/01
Watford
Millwall
0.81
-0.25
-0.93
-0.93
2.50
0.80
2.04
-0.83
-0.25
0.69
-0.97
1.00
0.81
2.69
-0.95
-0.50
0.84
0.84
2.25
-0.97
2.05
-0.88
-0.25
0.75
-0.94
1.00
0.81
2.56
15:00
17/01
Preston
Derby County
0.84
-0.25
-0.96
0.79
2.00
-0.93
2.10
-0.78
-0.25
0.65
0.77
0.75
-0.93
2.82
0.83
-0.25
-0.94
-0.88
2.25
0.75
2.16
0.55
0.00
-0.68
0.80
0.75
-0.93
2.81
15:00
17/01
Oxford United
Bristol City
0.88
0.25
0.99
1.00
2.50
0.85
3.13
-0.83
0.00
0.70
0.90
1.00
0.92
3.70
0.91
0.25
0.98
-0.97
2.50
0.84
2.88
-0.81
0.00
0.68
0.96
1.00
0.91
3.80
15:00
17/01
Stoke City
Queens Park Rangers
-0.94
-0.50
0.82
0.92
2.25
0.93
1.99
-0.85
-0.25
0.71
-0.93
1.00
0.77
2.65
0.80
-0.25
-0.92
0.91
2.25
0.96
2.08
-0.88
-0.25
0.74
-0.90
1.00
0.77
2.67
15:00
17/01
Southampton
Hull City
0.84
-0.75
-0.96
0.81
2.75
-0.95
1.61
0.79
-0.25
-0.95
-0.99
1.25
0.83
2.10
0.86
-0.75
-0.97
-0.97
3.00
0.84
1.62
0.83
-0.25
-0.96
-0.92
1.25
0.78
2.23
15:00
17/01
Sheffield Wednesday
Portsmouth
-0.94
0.25
0.82
-0.98
2.25
0.84
3.70
0.67
0.25
-0.81
0.72
0.75
-0.86
4.50
-0.90
0.25
0.79
0.95
2.25
0.92
3.50
-0.65
0.00
0.52
-0.89
1.00
0.76
4.55
15:00
17/01
Wrexham
Norwich City
-0.98
-0.25
0.86
0.97
2.50
0.88
2.27
0.71
0.00
-0.85
0.88
1.00
0.95
2.89
-0.78
-0.50
0.66
0.92
2.50
0.95
2.29
-0.76
-0.25
0.63
0.89
1.00
0.98
2.84
15:00
17/01
Charlton
Sheffield United
0.99
0.25
0.87
0.95
2.50
0.90
3.38
0.67
0.25
-0.80
0.86
1.00
0.97
3.94
-0.97
0.25
0.86
0.74
2.25
-0.88
3.15
0.70
0.25
-0.83
0.94
1.00
0.93
4.10
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/01
Gil Vicente
Nacional da Madeira
0.87
-0.75
1.00
0.85
2.25
1.00
1.62
0.82
-0.25
-0.98
0.95
1.00
0.88
2.19
0.88
-0.75
-0.99
-0.95
2.50
0.82
1.67
0.81
-0.25
-0.97
0.98
1.00
0.86
2.19
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/01
Lens
Auxerre
-0.99
-1.25
0.86
0.92
2.75
0.92
1.42
-0.99
-0.50
0.83
-0.89
1.25
0.75
1.89
-0.99
-1.25
0.89
0.96
2.75
0.92
1.45
1.00
-0.50
0.88
0.72
1.00
-0.84
2.00
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/01
Troyes
Reims
1.00
-0.25
0.87
-0.95
2.25
0.81
2.28
0.67
0.00
-0.81
0.73
0.75
-0.88
3.00
-0.94
-0.25
0.83
0.98
2.25
0.89
2.47
0.69
0.00
-0.85
-0.88
1.00
0.72
2.99
13:00
17/01
Grenoble
Red Star
-0.88
-0.25
0.77
1.00
2.25
0.85
2.43
0.76
0.00
-0.92
-0.85
1.00
0.71
3.13
0.83
0.00
-0.94
-0.98
2.25
0.85
2.50
0.82
0.00
-0.98
0.69
0.75
-0.85
3.25
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
17/01
Western Sydney Wanderers
Newcastle Jets
0.92
-0.25
0.98
0.86
3.25
0.99
2.11
-0.83
-0.25
0.72
-0.92
1.50
0.80
2.56
07:00
17/01
Central Coast Mariners
Macarthur FC
0.97
0.25
0.89
0.86
2.50
-0.96
3.27
0.68
0.25
-0.79
0.77
1.00
-0.88
3.78
08:35
17/01
Adelaide United
Melbourne Victory
-0.99
0.25
0.89
0.96
3.00
0.88
3.22
0.71
0.25
-0.82
0.97
1.25
0.90
3.63
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/01
Zulte Waregem
Genk
0.88
0.50
0.98
0.87
2.75
0.98
3.63
0.78
0.25
-0.93
-0.93
1.25
0.78
4.00
0.87
0.50
-0.98
0.92
2.75
0.95
3.25
0.78
0.25
-0.94
-0.93
1.25
0.76
4.20
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
17/01
Fortaleza
Alianza Petrolera
0.91
-0.25
0.99
0.93
2.00
0.95
2.19
-0.72
-0.25
0.63
0.86
0.75
-0.99
2.97
0.91
-0.25
0.93
-0.94
2.25
0.76
2.11
-0.85
-0.25
0.67
0.79
0.75
-0.99
2.82
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/01
Dynamo Dresden
Greuther Furth
0.97
-0.50
0.89
0.94
3.00
0.90
1.91
-0.95
-0.25
0.79
0.94
1.25
0.89
2.41
1.00
-0.50
0.89
0.72
2.75
-0.85
2.00
-0.98
-0.25
0.85
0.99
1.25
0.88
2.49
12:00
17/01
Nurnberg
Elversberg
0.91
0.25
0.95
0.95
2.75
0.89
3.08
-0.83
0.00
0.69
-0.88
1.25
0.73
3.56
0.93
0.25
0.96
0.95
2.75
0.92
2.99
0.65
0.25
-0.78
-0.86
1.25
0.73
3.55
12:00
17/01
Munster
Karlsruher SC
1.00
-0.50
0.87
0.89
2.75
0.96
1.94
-0.92
-0.25
0.77
-0.93
1.25
0.77
2.47
0.73
-0.25
-0.84
0.97
2.75
0.90
1.99
-0.90
-0.25
0.77
0.70
1.00
-0.83
2.58
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:00
17/01
Mazatlan
Monterrey
0.88
1.00
-0.98
0.97
2.75
0.92
5.75
-0.87
0.25
0.76
-0.86
1.25
0.75
5.75
-0.66
0.50
0.58
0.98
2.75
0.92
4.90
-0.84
0.25
0.74
0.75
1.00
-0.85
5.20
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/01
Ajax
Go Ahead Eagles
-0.98
-1.25
0.86
0.98
3.25
0.87
1.45
0.99
-0.50
0.85
0.80
1.25
-0.95
1.87
-0.97
-1.25
0.86
0.98
3.25
0.89
1.49
0.96
-0.50
0.91
-0.85
1.50
0.72
1.96
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:50
17/01
Adelaide United W
Melbourne Victory W
0.87
0.25
0.97
0.92
3.00
0.90
-
-0.88
0.00
0.72
0.91
1.25
0.87
-
06:30
17/01
Canberra United W
Wellington Phoenix W
0.83
-0.25
-0.97
0.99
2.50
0.85
1.99
-0.83
-0.25
0.67
0.87
1.00
0.90
2.63
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
16/01
Tapatio
Venados
0.79
0.00
-0.91
0.89
4.25
0.97
8.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
-0.25
0.63
0.41
3.00
-0.55
2.78
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
UNAM Pumas W
Mazatlan W
0.92
-3.00
0.92
0.91
4.00
0.89
1.04
0.77
-1.00
-0.97
0.93
1.50
0.81
1.34
0.97
-3.00
0.87
0.82
4.00
1.00
1.06
0.92
-1.25
0.92
0.89
1.75
0.93
1.31
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/01
TOP Oss
Emmen
0.83
0.25
-0.97
0.99
3.00
0.85
2.75
-0.92
0.00
0.75
0.94
1.25
0.83
3.27
0.89
0.25
0.95
0.96
3.00
0.86
2.90
-0.88
0.00
0.69
0.96
1.25
0.84
3.35
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
17/01
Farense
Oliveirense
-0.93
-1.00
0.79
-0.95
2.50
0.79
1.51
0.78
-0.25
-0.95
0.94
1.00
0.84
2.09
11:00
17/01
Felgueiras 1932
Leixoes
0.93
-0.75
0.91
-0.98
2.50
0.82
1.61
0.86
-0.25
0.95
0.90
1.00
0.87
2.21
14:00
17/01
Penafiel
Portimonense
0.88
-0.25
0.96
-0.98
2.50
0.82
2.06
-0.79
-0.25
0.64
0.90
1.00
0.87
2.72
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/01
Unirea Slobozia
UTA Arad
-0.96
0.25
0.82
-0.96
2.25
0.80
3.56
0.65
0.25
-0.81
0.71
0.75
-0.90
4.33
0.89
0.25
0.95
0.99
2.25
0.83
2.90
-0.79
0.00
0.61
0.71
0.75
-0.92
4.05
16:00
17/01
SSC Farul
Hermannstadt
1.00
-0.50
0.85
1.00
2.50
0.84
1.87
1.00
-0.25
0.82
0.88
1.00
0.89
2.50
0.98
-0.50
0.86
0.99
2.50
0.83
1.98
-0.93
-0.25
0.74
0.94
1.00
0.86
2.54
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
Istanbul Basaksehir
Fatih Karagumruk
0.80
-1.00
-0.94
0.91
2.75
0.92
1.40
-0.96
-0.50
0.79
-0.93
1.25
0.73
1.90
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
Wigan
Bolton
0.85
0.25
0.97
0.92
2.25
0.87
3.13
-0.83
0.00
0.66
-0.93
1.00
0.71
3.86
0.88
0.25
0.92
0.84
2.25
0.96
3.05
0.54
0.25
-0.76
-0.95
1.00
0.73
3.65
12:30
17/01
Bradford
Cardiff City
0.79
0.25
-0.97
0.92
2.75
0.87
2.78
-0.93
0.00
0.74
-0.92
1.25
0.71
3.33
0.81
0.25
0.99
0.97
2.75
0.83
2.73
-0.98
0.00
0.76
0.75
1.00
-0.97
3.35
15:00
17/01
Northampton
Wycombe
0.90
0.25
0.91
0.93
2.25
0.86
3.22
-0.79
0.00
0.63
-0.92
1.00
0.70
4.00
0.92
0.25
0.88
0.85
2.25
0.95
3.15
0.53
0.25
-0.75
0.65
0.75
-0.88
3.65
15:00
17/01
Peterborough
Plymouth Argyle
0.79
-0.25
-0.97
0.81
2.50
0.97
-
-0.86
-0.25
0.69
0.74
1.00
-0.96
-
0.95
-0.50
0.85
0.76
2.50
-0.96
1.95
-0.93
-0.25
0.71
0.74
1.00
-0.96
2.51
15:00
17/01
Stockport
Rotherham
0.85
-1.00
0.97
0.89
2.50
0.90
1.42
-0.92
-0.50
0.73
0.81
1.00
0.96
1.95
0.84
-1.00
0.96
0.86
2.50
0.94
1.49
0.62
-0.25
-0.84
0.81
1.00
0.97
1.95
15:00
17/01
Mansfield
Port Vale
0.96
-0.25
0.86
0.84
2.25
0.95
2.17
0.66
0.00
-0.83
1.00
1.00
0.77
2.86
0.89
-0.25
0.91
0.77
2.25
-0.97
2.10
-0.78
-0.25
0.56
0.96
1.00
0.82
2.83
15:00
17/01
Luton Town
Lincoln City
-0.96
-0.25
0.78
0.94
2.25
0.85
2.28
0.71
0.00
-0.89
-0.91
1.00
0.70
3.00
1.00
-0.25
0.80
0.81
2.25
0.99
2.23
0.75
0.00
-0.97
-0.93
1.00
0.71
3.10
15:00
17/01
Exeter
Stevenage
0.78
0.00
-0.96
0.91
2.00
0.89
2.49
0.80
0.00
-0.99
0.82
0.75
0.94
3.33
0.77
0.00
-0.97
0.86
2.00
0.94
2.45
0.83
0.00
0.95
0.80
0.75
0.98
3.35
15:00
17/01
Leyton Orient
Reading
0.87
0.00
0.95
0.84
2.25
0.95
2.51
0.87
0.00
0.93
1.00
1.00
0.77
3.22
0.94
0.00
0.86
-0.88
2.50
0.67
2.61
0.88
0.00
0.90
0.98
1.00
0.80
3.25
15:00
17/01
Burton Albion
Huddersfield
0.90
0.50
0.90
0.95
2.50
0.85
3.94
0.78
0.25
-0.97
0.85
1.00
0.91
4.50
0.92
0.50
0.88
0.93
2.50
0.87
3.65
0.75
0.25
-0.97
0.88
1.00
0.90
4.25
15:00
17/01
AFC Wimbledon
Doncaster
0.90
0.00
0.90
0.88
2.25
0.91
2.58
0.90
0.00
0.90
-0.96
1.00
0.74
3.33
0.85
0.00
0.95
0.81
2.25
0.99
2.47
0.89
0.00
0.89
-0.98
1.00
0.76
3.30
15:00
17/01
Barnsley
Blackpool
0.86
-0.25
0.96
0.89
2.75
0.90
2.02
-0.83
-0.25
0.66
-0.94
1.25
0.72
2.60
0.84
-0.25
0.96
0.90
2.75
0.90
2.03
-0.85
-0.25
0.63
0.66
1.00
-0.88
2.63
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
Chesterfield
Bromley
0.88
0.00
0.93
0.95
2.50
0.85
2.50
0.88
0.00
0.91
0.85
1.00
0.91
3.17
0.86
0.00
0.94
-0.99
2.50
0.79
2.50
1.00
0.00
0.78
0.95
1.00
0.83
3.45
12:30
17/01
Tranmere
Walsall
0.76
0.25
-0.93
0.89
2.25
0.90
2.90
-0.89
0.00
0.72
-0.95
1.00
0.73
3.63
0.75
0.25
-0.95
0.82
2.25
0.98
2.78
-0.99
0.00
0.77
-0.96
1.00
0.74
3.55
15:00
17/01
Crewe
Barrow
0.99
-0.75
0.83
0.83
2.50
0.97
1.67
0.90
-0.25
0.89
0.75
1.00
-0.97
2.25
0.85
-0.50
0.95
0.79
2.50
-0.99
1.85
0.96
-0.25
0.82
0.76
1.00
-0.98
2.35
15:00
17/01
Gillingham
Newport County
0.99
-1.00
0.83
0.89
2.50
0.90
1.50
0.73
-0.25
-0.91
0.82
1.00
0.94
2.06
-0.94
-1.00
0.74
0.90
2.50
0.90
1.60
0.76
-0.25
-0.98
0.97
1.00
0.81
2.13
15:00
17/01
Crawley Town
Notts County
0.80
0.25
-0.98
0.86
2.50
0.94
2.85
-0.88
0.00
0.70
0.77
1.00
1.00
3.44
0.83
0.25
0.97
0.87
2.50
0.93
2.86
-0.94
0.00
0.72
0.82
1.00
0.96
3.50
15:00
17/01
Shrewsbury
Harrogate Town
0.80
-0.50
-0.98
0.84
2.25
0.95
1.70
0.94
-0.25
0.85
1.00
1.00
0.77
2.35
0.78
-0.50
-0.98
0.78
2.25
-0.98
1.78
0.93
-0.25
0.85
0.97
1.00
0.81
2.34
15:00
17/01
Swindon Town
Salford City
-0.93
-0.25
0.76
0.95
2.75
0.85
2.32
0.77
0.00
-0.97
0.69
1.00
-0.90
2.91
-0.93
-0.25
0.72
-0.97
2.75
0.77
2.33
0.85
0.00
0.93
0.77
1.00
-0.99
3.05
15:00
17/01
Grimsby
Barnet
0.89
0.00
0.92
-0.99
2.75
0.80
2.51
0.89
0.00
0.90
0.71
1.00
-0.93
3.13
0.94
0.00
0.86
0.85
2.50
0.95
2.56
0.89
0.00
0.89
0.80
1.00
0.98
3.15
15:00
17/01
Bristol Rovers
Colchester
-0.93
0.00
0.76
0.87
2.25
0.92
2.81
-0.97
0.00
0.78
-0.97
1.00
0.75
3.50
0.75
0.25
-0.95
0.82
2.25
0.98
2.78
1.00
0.00
0.78
-0.98
1.00
0.76
3.50
15:00
17/01
Accrington
Milton Keynes Dons
0.89
0.25
0.92
1.00
2.25
0.80
3.27
-0.78
0.00
0.62
0.69
0.75
-0.90
4.00
0.91
0.25
0.89
0.95
2.25
0.85
3.15
0.57
0.25
-0.79
0.67
0.75
-0.89
3.85
15:00
17/01
Fleetwood Town
Cambridge
-0.94
0.00
0.77
1.00
2.25
0.80
2.85
-0.98
0.00
0.79
0.70
0.75
-0.91
3.63
-0.92
0.00
0.71
0.95
2.25
0.85
2.86
-0.99
0.00
0.77
0.68
0.75
-0.90
3.55
15:00
17/01
Oldham Athletic
Cheltenham
0.92
-0.75
0.88
0.97
2.50
0.83
1.62
0.86
-0.25
0.93
0.87
1.00
0.89
2.21
0.93
-0.75
0.87
0.98
2.50
0.82
1.70
0.88
-0.25
0.90
0.93
1.00
0.85
2.27
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/01
Ceuta
Valladolid
0.79
0.00
-0.97
0.99
2.25
0.81
2.45
0.81
0.00
0.99
0.68
0.75
-0.89
3.22
0.85
0.00
-0.96
-0.99
2.25
0.86
2.51
0.81
0.00
-0.97
0.66
0.75
-0.83
3.20
15:15
17/01
Cultural Leonesa
Sporting Gijon
0.80
0.25
-0.98
0.99
2.25
0.81
3.04
-0.88
0.00
0.71
0.68
0.75
-0.89
3.86
0.82
0.25
-0.93
-0.94
2.25
0.81
2.73
-0.83
0.00
0.67
0.70
0.75
-0.86
3.95
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
ZED FC
Kahraba Ismailia
-0.94
-0.50
0.74
-0.97
2.00
0.73
1.93
-0.85
-0.25
0.64
0.89
0.75
0.85
2.78
14:00
17/01
Haras El Hodoud
Al Ittihad Alexandria
0.99
0.50
0.79
0.82
2.00
0.92
-
0.80
0.25
0.95
0.78
0.75
0.97
-
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
17/01
Cremonese U20
Napoli U20
0.95
-0.25
0.83
0.82
2.50
0.92
2.13
-
-
-
-
-
-
-
10:00
17/01
Cesena U20
Frosinone U20
0.62
-0.25
-0.80
0.86
3.00
0.88
1.73
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/01
Juventus U20
Inter Milan U20
-0.78
0.00
0.61
0.90
2.75
0.84
2.95
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
Padova
Mantova
1.00
-0.25
0.79
0.87
2.25
0.87
2.24
0.70
0.00
-0.93
-0.96
1.00
0.73
2.96
-0.98
-0.25
0.87
0.85
2.25
-0.98
2.35
0.69
0.00
-0.85
1.00
1.00
0.84
2.90
14:00
17/01
Venezia
Catanzaro
0.88
-1.00
0.90
0.84
2.50
0.90
1.42
-0.92
-0.50
0.69
0.77
1.00
0.98
1.98
0.90
-1.00
0.99
0.89
2.50
0.98
1.51
1.00
-0.50
0.84
0.81
1.00
-0.97
2.00
14:00
17/01
Monza
Frosinone
0.79
-0.50
0.99
0.89
2.50
0.85
1.68
0.92
-0.25
0.82
0.81
1.00
0.93
2.31
-0.90
-0.75
0.79
0.94
2.50
0.93
1.85
0.91
-0.25
0.93
0.86
1.00
0.98
2.31
14:00
17/01
Empoli
Sudtirol
0.94
-0.25
0.84
-0.97
2.25
0.73
2.15
0.62
0.00
-0.83
0.71
0.75
-0.94
2.94
1.00
-0.25
0.89
-0.95
2.25
0.82
2.35
0.65
0.00
-0.81
0.71
0.75
-0.88
2.95
14:00
17/01
Avellino
Carrarese
-0.98
-0.25
0.77
0.97
2.50
0.76
2.22
0.70
0.00
-0.93
0.89
1.00
0.85
2.92
0.78
0.00
-0.89
0.75
2.25
-0.88
2.42
0.76
0.00
-0.93
0.93
1.00
0.91
2.98
16:15
17/01
Reggiana
Cesena
1.00
0.25
0.79
-0.99
2.25
0.75
3.56
0.62
0.25
-0.83
0.70
0.75
-0.93
4.33
-0.98
0.25
0.87
-0.97
2.25
0.84
3.20
0.68
0.25
-0.84
0.70
0.75
-0.86
4.50
Cúp Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
Dunfermline
Hibernian
0.81
1.25
0.97
0.82
2.75
0.93
6.75
0.81
0.50
0.94
-0.98
1.25
0.74
6.50
15:00
17/01
Camelon Juniors
Elgin City
0.96
0.75
0.82
0.78
2.75
0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
17/01
Kelty Hearts
Cove Rangers
0.79
0.50
0.99
0.91
3.00
0.83
3.33
0.71
0.25
-0.94
0.92
1.25
0.82
3.78
15:00
17/01
Motherwell
Ross County
0.87
-1.50
0.91
0.97
3.00
0.78
1.21
0.76
-0.50
1.00
0.95
1.25
0.80
1.66
15:00
17/01
Partick Thistle
Montrose
0.84
-1.50
0.94
0.80
3.00
0.95
1.21
0.74
-0.50
-0.98
0.84
1.25
0.90
1.65
15:00
17/01
Stenhousemuir
Greenock Morton
0.91
0.00
0.87
0.86
2.50
0.88
-
0.88
0.00
0.85
0.79
1.00
0.96
-
15:00
17/01
Spartans
Inverness CT
0.79
1.00
0.99
0.88
2.75
0.86
5.35
-0.95
0.25
0.72
-0.92
1.25
0.69
5.50
15:00
17/01
Livingston
St Mirren
0.90
0.00
0.88
0.94
2.50
0.80
2.54
0.88
0.00
0.86
0.86
1.00
0.88
3.22
15:00
17/01
Stranraer
Queens Park
0.85
0.75
0.93
0.85
2.75
0.89
4.33
0.90
0.25
0.84
-0.95
1.25
0.72
4.70
15:00
17/01
Kilmarnock
Dundee FC
-0.96
-0.50
0.76
0.98
2.50
0.77
1.94
-0.88
-0.25
0.66
0.91
1.00
0.83
2.63
15:00
17/01
Dundee Utd
Ayr
0.98
-1.00
0.80
0.77
2.50
0.97
1.47
0.71
-0.25
-0.94
0.71
1.00
-0.95
2.03
15:00
17/01
Airdrieonians
Arbroath
0.81
0.25
0.97
0.94
2.50
0.80
2.92
-0.89
0.00
0.67
0.86
1.00
0.88
3.63
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
17/01
Levante W
Real Madrid W
0.94
2.25
0.84
0.87
3.25
0.87
25.00
0.81
1.00
0.93
0.74
1.25
-0.99
15.50
11:00
17/01
Granada W
DUX Logrono W
0.86
-0.75
0.92
0.92
2.50
0.82
1.56
0.82
-0.25
0.92
0.84
1.00
0.90
2.17
15:30
17/01
Atletico Madrid W
Espanyol W
0.94
-1.50
0.84
0.87
2.75
0.87
1.21
0.80
-0.50
0.94
-0.93
1.25
0.70
1.68
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
17/01
Bandirmaspor
Pendikspor
0.92
0.00
0.86
0.92
2.25
0.82
2.58
0.89
0.00
0.85
-0.92
1.00
0.69
3.38
0.84
0.00
0.92
-0.89
2.50
0.65
2.49
0.84
0.00
0.90
-0.95
1.00
0.69
3.30
10:30
17/01
Hatayspor
Manisa FK
1.00
2.50
0.82
0.80
3.75
0.94
12.00
-0.93
1.00
0.73
0.79
1.50
0.99
12.00
0.97
2.50
0.79
0.81
3.75
0.95
12.00
-0.96
1.00
0.70
0.77
1.50
0.97
12.00
16:00
17/01
Erokspor
Van BB
0.96
-0.75
0.82
0.84
2.75
0.90
1.64
0.86
-0.25
0.88
-0.96
1.25
0.73
2.21
0.92
-0.75
0.84
0.84
2.75
0.92
1.70
0.81
-0.25
0.93
1.00
1.25
0.74
2.13
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
17/01
Al Wasl
Al Jazira UAE
0.94
-0.50
0.84
0.84
2.50
0.90
1.82
-0.96
-0.25
0.73
0.79
1.00
0.96
2.46
13:05
17/01
Khor Fakkan
Al Nasr Dubai
1.00
0.25
0.78
0.87
3.00
0.87
3.08
0.69
0.25
-0.91
0.88
1.25
0.86
3.56
15:45
17/01
Al Ain UAE
Al Wahda (UAE)
0.95
-0.50
0.83
0.85
2.75
0.89
1.86
-0.97
-0.25
0.73
-0.94
1.25
0.71
2.45
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
17/01
Istanbul Basaksehir U19
Fatih Karagumruk U19
0.93
-0.75
0.78
0.83
3.00
0.87
1.67
0.83
-0.25
0.84
0.84
1.25
0.83
2.19
Giải Nghiệp dư Liên bang Khu vực Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:45
17/01
Union Villa Krause
FADEP
0.69
0.25
0.90
0.74
2.50
0.87
2.67
0.99
0.00
0.65
0.66
1.00
0.93
3.22
Cúp Rio De La Plata quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
Wanderers
CA Independiente
0.83
1.00
0.74
0.88
2.25
0.73
7.25
0.62
0.50
-0.97
0.60
0.75
-0.98
7.50
Cúp Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
17/01
Imigresen
Negeri Sembilan
0.80
0.00
0.77
-
-
-
2.35
0.82
0.00
0.79
0.99
1.25
0.62
2.90
Giải hạng Ba Mexico - Serie A
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
17/01
Heroes De Zaci
Pioneros De Cancun
0.80
-0.25
0.78
0.92
3.00
0.70
1.96
0.59
0.00
-0.93
0.87
1.25
0.71
2.48
02:00
17/01
Alacranes De Durango
Estudiantes Tecos
0.75
-1.25
0.83
0.71
3.00
0.90
1.25
0.80
-0.50
0.80
0.74
1.25
0.83
1.67
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
Wanderers
CA Independiente
0.95
1.00
0.85
0.74
1.75
-0.98
7.75
-0.95
0.25
0.71
0.68
0.50
0.99
9.25
Cúp Thanh niên Sao Paulo Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:45
16/01
Ceara CE U20
XV De Jau U20
0.75
-0.25
0.89
0.78
1.75
0.82
2.00
0.47
0.00
-0.76
-0.91
0.50
0.55
3.44
Giải vô địch Sergipano Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
16/01
Falcon
Itabaiana
0.72
0.75
0.93
0.81
1.25
0.79
7.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Chuyên nghiệp Trinidad và Tobago
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
Police FC (Trinidad and Tobago)
Prisons
0.89
-0.50
0.75
0.85
2.75
0.76
1.83
0.96
-0.25
0.67
0.72
1.00
0.86
2.30





