Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
BU88 Manchester United
Manchester United
BU88 Manchester City
Manchester City
0.95
0.50
0.93
0.84
3.00
-0.96
3.70
0.84
0.25
-0.99
4.00
1.00
0.50
0.90
0.79
3.00
-0.92
3.65
0.85
1.25
-0.97
3.75
15:00
17/01
BU88 Chelsea
Chelsea
BU88 Brentford
Brentford
-0.97
-0.75
0.86
-0.96
3.00
0.82
1.75
0.92
-0.25
0.93
-0.99
1.25
0.84
2.28
-0.74
-1.00
0.63
0.81
2.75
-0.93
1.82
-0.76
-0.50
0.64
-0.93
1.25
0.80
2.31
15:00
17/01
BU88 Tottenham
Tottenham
BU88 West Ham
West Ham
0.95
-0.75
0.93
0.95
2.75
0.91
1.70
-0.88
1.25
0.75
2.24
0.93
-0.75
0.97
0.97
2.75
0.91
1.74
0.84
-0.25
-0.96
-0.83
1.25
0.70
2.26
15:00
17/01
BU88 Liverpool
Liverpool
BU88 Burnley
Burnley
0.86
-1.75
-0.97
0.88
3.00
0.99
1.21
0.91
1.25
0.94
1.59
0.83
-1.75
-0.93
-0.84
3.25
0.72
1.22
0.87
-0.75
-0.99
0.94
1.25
0.94
1.62
15:00
17/01
BU88 Leeds
Leeds
BU88 Fulham
Fulham
0.88
-0.25
-0.99
2.13
-0.78
-0.25
0.66
-0.94
1.00
0.80
2.82
0.83
-0.25
-0.93
0.86
2.25
-0.98
2.14
0.56
0.00
-0.68
-0.96
1.00
0.84
2.75
15:00
17/01
BU88 Sunderland
Sunderland
BU88 Crystal Palace
Crystal Palace
-0.94
-0.25
0.84
-0.97
2.25
0.84
2.36
0.72
0.00
-0.84
0.73
0.75
-0.85
3.13
0.69
0.00
-0.79
2.38
0.75
0.00
-0.88
-0.88
1.00
0.76
3.10
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
BU88 Udinese
Udinese
BU88 Inter Milan
Inter Milan
0.89
1.25
0.99
0.94
2.75
0.92
7.50
0.85
0.50
1.00
-0.88
1.25
0.75
7.00
0.91
1.25
0.99
0.99
2.75
0.89
7.20
0.91
0.50
0.97
-0.83
1.25
0.71
6.10
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/01
BU88 Real Madrid
Real Madrid
BU88 Levante
Levante
0.92
3.75
0.95
1.14
-0.98
-1.00
0.83
0.84
1.50
-0.99
1.45
0.89
-2.25
-0.99
0.93
3.75
0.95
1.16
1.45
15:15
17/01
BU88 Mallorca
Mallorca
BU88 Athletic Bilbao
Athletic Bilbao
1.00
0.25
0.88
3.70
0.63
0.25
-0.75
0.82
0.75
-0.96
4.57
1.00
0.25
0.90
0.86
2.00
-0.98
3.65
0.67
0.25
-0.79
0.84
0.75
-0.96
4.55
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
17/01
BU88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
BU88 St Pauli
St Pauli
0.95
-1.50
0.93
0.91
2.75
0.95
1.30
0.83
-0.50
-0.97
-0.90
1.25
0.77
1.74
0.97
-1.50
0.93
0.95
2.75
0.93
1.32
0.78
-0.50
-0.90
-0.88
1.25
0.75
1.78
14:30
17/01
BU88 Hoffenheim
Hoffenheim
BU88 Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
0.81
0.00
-0.92
-0.99
3.25
0.86
2.35
0.82
0.00
-0.97
0.83
1.25
-0.98
2.83
0.78
0.00
-0.88
0.72
3.00
-0.84
2.35
0.79
0.00
-0.92
0.86
1.25
-0.98
2.83
14:30
17/01
BU88 Hamburger SV
Hamburger SV
BU88 Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach
-0.93
-0.25
0.83
0.98
2.75
0.88
2.33
0.81
0.00
-0.95
-0.86
1.25
0.73
2.91
0.77
0.00
-0.88
1.00
2.75
0.88
2.42
0.77
0.00
-0.89
0.75
1.00
-0.88
2.93
14:30
17/01
BU88 Koln
Koln
BU88 Mainz 05
Mainz 05
0.90
-0.25
0.98
0.98
2.75
0.88
2.17
0.67
0.00
-0.79
-0.86
1.25
0.73
2.76
0.94
-0.25
0.96
2.21
0.66
0.00
-0.78
-0.83
1.25
0.70
2.75
14:30
17/01
BU88 Wolfsburg
Wolfsburg
BU88 Heidenheim
Heidenheim
-0.97
-1.00
0.86
0.96
3.00
0.90
1.58
0.76
-0.25
-0.89
2.08
0.81
-0.75
-0.92
0.91
3.00
0.97
1.64
0.76
-0.25
-0.88
-0.99
1.25
0.87
2.13
BU88 Cúp U23 châu Á
Cúp U23 châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/01
BU88 Uzbekistan U23
Uzbekistan U23
BU88 China U23
China U23
0.98
-0.50
0.92
0.81
1.75
-0.91
1.92
-0.88
-0.25
0.76
0.98
0.75
0.89
2.70
15:30
17/01
BU88 Australia U23
Australia U23
BU88 South Korea U23
South Korea U23
0.83
0.25
-0.95
-0.96
2.00
0.82
3.33
-0.82
0.00
0.68
0.91
0.75
0.92
4.23
BU88 Cúp Các Quốc Gia Châu Phi
Cúp Các Quốc Gia Châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/01
BU88 Egypt
Egypt
BU88 Nigeria
Nigeria
-0.92
0.25
0.79
0.91
2.25
0.94
3.78
0.70
0.25
-0.83
-0.93
1.00
0.78
4.33
BU88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
BU88 Ipswich Town
Ipswich Town
BU88 Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
-0.92
-1.25
0.80
0.98
2.50
0.87
1.43
-0.93
-0.50
0.78
0.89
1.00
0.94
1.94
0.79
-1.00
-0.90
1.00
2.50
0.87
1.50
0.60
-0.25
-0.74
0.95
1.00
0.92
2.06
12:30
17/01
BU88 Coventry
Coventry
BU88 Leicester City
Leicester City
0.94
-1.00
0.92
-0.95
3.00
0.81
1.52
-0.89
-0.50
0.74
-0.99
1.25
0.83
2.00
0.97
-1.00
0.92
0.75
2.75
-0.88
1.56
0.72
-0.25
-0.85
-0.95
1.25
0.82
2.07
12:30
17/01
BU88 Watford
Watford
BU88 Millwall
Millwall
0.81
-0.25
-0.93
-0.93
2.50
0.80
2.04
-0.83
-0.25
0.69
-0.97
1.00
0.81
2.69
-0.95
-0.50
0.84
0.84
2.25
-0.97
2.05
-0.88
-0.25
0.75
-0.94
1.00
0.81
2.56
15:00
17/01
BU88 Preston
Preston
BU88 Derby County
Derby County
0.84
-0.25
-0.96
0.79
2.00
-0.93
2.10
-0.78
-0.25
0.65
0.77
0.75
-0.93
2.82
0.83
-0.25
-0.94
-0.88
2.25
0.75
2.16
0.55
0.00
-0.68
0.80
0.75
-0.93
2.81
15:00
17/01
BU88 Oxford United
Oxford United
BU88 Bristol City
Bristol City
0.88
0.25
0.99
3.13
-0.83
0.00
0.70
0.90
1.00
0.92
3.70
0.91
0.25
0.98
-0.97
2.50
0.84
2.88
-0.81
0.00
0.68
0.96
1.00
0.91
3.80
15:00
17/01
BU88 Stoke City
Stoke City
BU88 Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
-0.94
-0.50
0.82
0.92
2.25
0.93
1.99
-0.85
-0.25
0.71
-0.93
1.00
0.77
2.65
0.80
-0.25
-0.92
0.91
2.25
0.96
2.08
-0.88
-0.25
0.74
-0.90
1.00
0.77
2.67
15:00
17/01
BU88 Southampton
Southampton
BU88 Hull City
Hull City
0.84
-0.75
-0.96
0.81
2.75
-0.95
1.61
0.79
-0.25
-0.95
-0.99
1.25
0.83
2.10
0.86
-0.75
-0.97
-0.97
3.00
0.84
1.62
0.83
-0.25
-0.96
-0.92
1.25
0.78
2.23
15:00
17/01
BU88 Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
BU88 Portsmouth
Portsmouth
-0.94
0.25
0.82
-0.98
2.25
0.84
3.70
0.67
0.25
-0.81
0.72
0.75
-0.86
4.50
-0.90
0.25
0.79
3.50
-0.65
0.00
0.52
-0.89
1.00
0.76
4.55
15:00
17/01
BU88 Wrexham
Wrexham
BU88 Norwich City
Norwich City
-0.98
-0.25
0.86
0.97
2.50
0.88
2.27
0.71
0.00
-0.85
0.88
1.00
0.95
2.89
-0.78
-0.50
0.66
0.92
2.50
0.95
2.29
-0.76
-0.25
0.63
2.84
15:00
17/01
BU88 Charlton
Charlton
BU88 Sheffield United
Sheffield United
0.95
2.50
0.90
3.38
0.67
0.25
-0.80
0.86
1.00
0.97
3.94
-0.97
0.25
0.86
0.74
2.25
-0.88
3.15
0.70
0.25
-0.83
0.94
1.00
0.93
4.10
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/01
BU88 Gil Vicente
Gil Vicente
BU88 Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
0.87
-0.75
1.00
0.85
2.25
1.00
1.62
0.82
-0.25
-0.98
0.95
1.00
0.88
2.19
0.88
-0.75
-0.99
-0.95
2.50
0.82
1.67
0.81
-0.25
-0.97
0.98
1.00
0.86
2.19
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/01
BU88 Lens
Lens
BU88 Auxerre
Auxerre
-0.99
-1.25
0.86
0.92
2.75
0.92
1.42
-0.99
-0.50
0.83
-0.89
1.25
0.75
1.89
-0.99
-1.25
0.89
0.96
2.75
0.92
1.45
0.72
1.00
-0.84
2.00
BU88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/01
BU88 Troyes
Troyes
BU88 Reims
Reims
-0.95
2.25
0.81
2.28
0.67
0.00
-0.81
0.73
0.75
-0.88
3.00
-0.94
-0.25
0.83
2.47
0.69
0.00
-0.85
-0.88
1.00
0.72
2.99
13:00
17/01
BU88 Grenoble
Grenoble
BU88 Red Star
Red Star
-0.88
-0.25
0.77
1.00
2.25
0.85
2.43
0.76
0.00
-0.92
-0.85
1.00
0.71
3.13
0.83
0.00
-0.94
-0.98
2.25
0.85
2.50
0.82
0.00
-0.98
0.69
0.75
-0.85
3.25
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
17/01
BU88 Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
BU88 Newcastle Jets
Newcastle Jets
0.92
-0.25
0.98
0.86
3.25
0.99
2.11
-0.83
-0.25
0.72
-0.92
1.50
0.80
2.56
07:00
17/01
BU88 Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
BU88 Macarthur FC
Macarthur FC
0.97
0.25
0.89
0.86
2.50
-0.96
3.27
0.68
0.25
-0.79
0.77
1.00
-0.88
3.78
08:35
17/01
BU88 Adelaide United
Adelaide United
BU88 Melbourne Victory
Melbourne Victory
-0.99
0.25
0.89
0.96
3.00
0.88
3.22
0.71
0.25
-0.82
0.97
1.25
0.90
3.63
BU88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/01
BU88 Zulte Waregem
Zulte Waregem
BU88 Genk
Genk
0.87
2.75
0.98
3.63
0.78
0.25
-0.93
-0.93
1.25
0.78
4.00
0.87
0.50
-0.98
0.92
2.75
0.95
3.25
0.78
0.25
-0.94
-0.93
1.25
0.76
4.20
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:30
17/01
BU88 Fortaleza
Fortaleza
BU88 Alianza Petrolera
Alianza Petrolera
0.91
-0.25
0.99
0.93
2.00
0.95
2.19
-0.72
-0.25
0.63
0.86
0.75
-0.99
2.97
0.91
-0.25
0.93
-0.94
2.25
0.76
2.11
-0.85
-0.25
0.67
0.79
0.75
-0.99
2.82
BU88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/01
BU88 Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
BU88 Greuther Furth
Greuther Furth
0.97
-0.50
0.89
0.94
3.00
0.90
1.91
-0.95
-0.25
0.79
0.94
1.25
0.89
2.41
1.00
-0.50
0.89
0.72
2.75
-0.85
2.00
-0.98
-0.25
0.85
0.99
1.25
0.88
2.49
12:00
17/01
BU88 Nurnberg
Nurnberg
BU88 Elversberg
Elversberg
0.91
0.25
0.95
0.95
2.75
0.89
3.08
-0.83
0.00
0.69
-0.88
1.25
0.73
3.56
0.95
2.75
0.92
2.99
0.65
0.25
-0.78
-0.86
1.25
0.73
3.55
12:00
17/01
BU88 Munster
Munster
BU88 Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.00
-0.50
0.87
0.89
2.75
0.96
1.94
-0.92
-0.25
0.77
-0.93
1.25
0.77
2.47
0.73
-0.25
-0.84
0.97
2.75
0.90
1.99
-0.90
-0.25
0.77
0.70
1.00
-0.83
2.58
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:00
17/01
BU88 Mazatlan
Mazatlan
BU88 Monterrey
Monterrey
0.88
1.00
-0.98
0.97
2.75
0.92
5.75
-0.87
0.25
0.76
-0.86
1.25
0.75
5.75
-0.66
0.50
0.58
0.98
2.75
0.92
4.90
-0.84
0.25
0.74
0.75
1.00
-0.85
5.20
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/01
BU88 Ajax
Ajax
BU88 Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
-0.98
-1.25
0.86
0.98
3.25
0.87
1.45
0.99
-0.50
0.85
0.80
1.25
-0.95
1.87
-0.97
-1.25
0.86
0.98
3.25
0.89
1.49
0.96
-0.50
0.91
-0.85
1.50
0.72
1.96
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:50
17/01
BU88 Adelaide United W
Adelaide United W
BU88 Melbourne Victory W
Melbourne Victory W
0.87
0.25
0.97
0.92
3.00
0.90
-
-0.88
0.00
0.72
0.91
1.25
0.87
-
06:30
17/01
BU88 Canberra United W
Canberra United W
BU88 Wellington Phoenix W
Wellington Phoenix W
0.83
-0.25
-0.97
0.99
2.50
0.85
1.99
-0.83
-0.25
0.67
0.87
1.00
0.90
2.63
BU88 Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
16/01
BU88 Tapatio
Tapatio
BU88 Venados
Venados
0.79
0.00
-0.91
0.89
4.25
0.97
8.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
-0.25
0.63
0.41
3.00
-0.55
2.78
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
BU88 UNAM Pumas W
UNAM Pumas W
BU88 Mazatlan W
Mazatlan W
0.92
-3.00
0.92
0.91
4.00
0.89
1.04
0.77
-1.00
-0.97
0.93
1.50
0.81
1.34
0.97
-3.00
0.87
0.82
4.00
1.00
1.06
0.92
-1.25
0.92
0.89
1.75
0.93
1.31
BU88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/01
BU88 TOP Oss
TOP Oss
BU88 Emmen
Emmen
0.83
0.25
-0.97
0.99
3.00
0.85
2.75
-0.92
0.00
0.75
0.94
1.25
0.83
3.27
0.96
3.00
0.86
2.90
-0.88
0.00
0.69
3.35
BU88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
17/01
BU88 Farense
Farense
BU88 Oliveirense
Oliveirense
-0.93
-1.00
0.79
-0.95
2.50
0.79
1.51
0.78
-0.25
-0.95
0.94
1.00
0.84
2.09
11:00
17/01
BU88 Felgueiras 1932
Felgueiras 1932
BU88 Leixoes
Leixoes
0.93
-0.75
0.91
-0.98
2.50
0.82
1.61
0.86
-0.25
0.95
0.90
1.00
0.87
2.21
14:00
17/01
BU88 Penafiel
Penafiel
BU88 Portimonense
Portimonense
0.88
-0.25
0.96
-0.98
2.50
0.82
2.06
-0.79
-0.25
0.64
0.90
1.00
0.87
2.72
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
17/01
BU88 Unirea Slobozia
Unirea Slobozia
BU88 UTA Arad
UTA Arad
-0.96
0.25
0.82
-0.96
2.25
0.80
3.56
0.65
0.25
-0.81
0.71
0.75
-0.90
4.33
2.90
-0.79
0.00
0.61
0.71
0.75
-0.92
4.05
16:00
17/01
BU88 SSC Farul
SSC Farul
BU88 Hermannstadt
Hermannstadt
1.00
-0.50
0.85
1.87
0.88
1.00
0.89
2.50
0.98
-0.50
0.86
0.99
2.50
0.83
1.98
-0.93
-0.25
0.74
0.94
1.00
0.86
2.54
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
BU88 Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
BU88 Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
0.80
-1.00
-0.94
0.91
2.75
0.92
1.40
-0.96
-0.50
0.79
-0.93
1.25
0.73
1.90
BU88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
BU88 Wigan
Wigan
BU88 Bolton
Bolton
0.85
0.25
0.97
0.92
2.25
0.87
3.13
-0.83
0.00
0.66
-0.93
1.00
0.71
3.86
0.88
0.25
0.92
0.84
2.25
0.96
3.05
0.54
0.25
-0.76
-0.95
1.00
0.73
3.65
12:30
17/01
BU88 Bradford
Bradford
BU88 Cardiff City
Cardiff City
0.79
0.25
-0.97
0.92
2.75
0.87
2.78
-0.93
0.00
0.74
-0.92
1.25
0.71
3.33
0.97
2.75
0.83
2.73
-0.98
0.00
0.76
0.75
1.00
-0.97
3.35
15:00
17/01
BU88 Northampton
Northampton
BU88 Wycombe
Wycombe
0.90
0.25
0.91
0.93
2.25
0.86
3.22
-0.79
0.00
0.63
-0.92
1.00
0.70
4.00
0.92
0.25
0.88
0.85
2.25
0.95
3.15
0.53
0.25
-0.75
0.65
0.75
-0.88
3.65
15:00
17/01
BU88 Peterborough
Peterborough
BU88 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
0.79
-0.25
-0.97
-
-0.86
-0.25
0.69
0.74
1.00
-0.96
-
0.95
-0.50
0.85
0.76
2.50
-0.96
1.95
-0.93
-0.25
0.71
0.74
1.00
-0.96
2.51
15:00
17/01
BU88 Stockport
Stockport
BU88 Rotherham
Rotherham
0.89
2.50
0.90
1.42
-0.92
-0.50
0.73
0.81
1.00
0.96
1.95
0.84
-1.00
0.96
0.86
2.50
0.94
1.49
0.62
-0.25
-0.84
0.81
1.00
0.97
1.95
15:00
17/01
BU88 Mansfield
Mansfield
BU88 Port Vale
Port Vale
0.96
-0.25
0.86
2.17
0.66
0.00
-0.83
1.00
1.00
0.77
2.86
0.89
-0.25
0.91
0.77
2.25
-0.97
2.10
-0.78
-0.25
0.56
0.96
1.00
0.82
2.83
15:00
17/01
BU88 Luton Town
Luton Town
BU88 Lincoln City
Lincoln City
-0.96
-0.25
0.78
0.94
2.25
0.85
2.28
0.71
0.00
-0.89
-0.91
1.00
0.70
3.00
0.81
2.25
0.99
2.23
0.75
0.00
-0.97
-0.93
1.00
0.71
3.10
15:00
17/01
BU88 Exeter
Exeter
BU88 Stevenage
Stevenage
0.91
2.00
0.89
2.49
0.80
0.00
-0.99
0.82
0.75
0.94
3.33
0.77
0.00
-0.97
0.86
2.00
0.94
2.45
0.80
0.75
0.98
3.35
15:00
17/01
BU88 Leyton Orient
Leyton Orient
BU88 Reading
Reading
0.87
0.00
0.95
0.84
2.25
0.95
2.51
0.87
0.00
0.93
1.00
1.00
0.77
3.22
0.94
0.00
0.86
-0.88
2.50
0.67
2.61
0.88
0.00
0.90
0.98
1.00
0.80
3.25
15:00
17/01
BU88 Burton Albion
Burton Albion
BU88 Huddersfield
Huddersfield
0.90
0.50
0.90
0.95
2.50
0.85
3.94
0.78
0.25
-0.97
0.85
1.00
0.91
4.50
0.92
0.50
0.88
0.93
2.50
0.87
3.65
0.75
0.25
-0.97
0.88
1.00
0.90
4.25
15:00
17/01
BU88 AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
BU88 Doncaster
Doncaster
0.90
0.00
0.90
0.88
2.25
0.91
2.58
-0.96
1.00
0.74
3.33
0.85
0.00
0.95
0.81
2.25
0.99
2.47
0.89
0.00
0.89
-0.98
1.00
0.76
3.30
15:00
17/01
BU88 Barnsley
Barnsley
BU88 Blackpool
Blackpool
0.86
-0.25
0.96
0.89
2.75
0.90
2.02
-0.94
1.25
0.72
2.60
0.84
-0.25
0.96
0.90
2.75
0.90
2.03
-0.85
-0.25
0.63
0.66
1.00
-0.88
2.63
BU88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
BU88 Chesterfield
Chesterfield
BU88 Bromley
Bromley
0.88
0.00
0.93
2.50
0.88
0.00
0.91
0.85
1.00
0.91
3.17
0.86
0.00
0.94
-0.99
2.50
0.79
2.50
1.00
0.00
0.78
0.95
1.00
0.83
3.45
12:30
17/01
BU88 Tranmere
Tranmere
BU88 Walsall
Walsall
0.89
2.25
0.90
2.90
-0.89
0.00
0.72
-0.95
1.00
0.73
3.63
0.75
0.25
-0.95
0.82
2.25
0.98
2.78
-0.99
0.00
0.77
-0.96
1.00
0.74
3.55
15:00
17/01
BU88 Crewe
Crewe
BU88 Barrow
Barrow
0.99
-0.75
0.83
1.67
0.90
-0.25
0.89
0.75
1.00
-0.97
2.25
0.85
-0.50
0.95
0.79
2.50
-0.99
1.85
0.96
-0.25
0.82
0.76
1.00
-0.98
2.35
15:00
17/01
BU88 Gillingham
Gillingham
BU88 Newport County
Newport County
0.89
2.50
0.90
1.50
0.73
-0.25
-0.91
0.82
1.00
0.94
2.06
-0.94
-1.00
0.74
0.90
2.50
0.90
1.60
0.76
-0.25
-0.98
0.97
1.00
0.81
2.13
15:00
17/01
BU88 Crawley Town
Crawley Town
BU88 Notts County
Notts County
0.80
0.25
-0.98
0.86
2.50
0.94
2.85
-0.88
0.00
0.70
0.77
1.00
1.00
3.44
0.87
2.50
0.93
2.86
-0.94
0.00
0.72
0.82
1.00
0.96
3.50
15:00
17/01
BU88 Shrewsbury
Shrewsbury
BU88 Harrogate Town
Harrogate Town
0.80
-0.50
-0.98
1.70
0.94
-0.25
0.85
1.00
1.00
0.77
2.35
0.78
-0.50
-0.98
0.78
2.25
-0.98
1.78
0.93
-0.25
0.85
0.97
1.00
0.81
2.34
15:00
17/01
BU88 Swindon Town
Swindon Town
BU88 Salford City
Salford City
-0.93
-0.25
0.76
2.32
0.77
0.00
-0.97
0.69
1.00
-0.90
2.91
-0.93
-0.25
0.72
-0.97
2.75
0.77
2.33
0.77
1.00
-0.99
3.05
15:00
17/01
BU88 Grimsby
Grimsby
BU88 Barnet
Barnet
0.89
0.00
0.92
-0.99
2.75
0.80
2.51
0.89
0.00
0.90
0.71
1.00
-0.93
3.13
0.94
0.00
0.86
0.85
2.50
0.95
2.56
0.89
0.00
0.89
3.15
15:00
17/01
BU88 Bristol Rovers
Bristol Rovers
BU88 Colchester
Colchester
-0.93
0.00
0.76
0.87
2.25
0.92
2.81
-0.97
0.00
0.78
-0.97
1.00
0.75
3.50
0.75
0.25
-0.95
0.82
2.25
0.98
2.78
1.00
0.00
0.78
-0.98
1.00
0.76
3.50
15:00
17/01
BU88 Accrington
Accrington
BU88 Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
0.89
0.25
0.92
1.00
2.25
0.80
3.27
-0.78
0.00
0.62
0.69
0.75
-0.90
4.00
0.91
0.25
0.89
0.95
2.25
0.85
3.15
0.57
0.25
-0.79
0.67
0.75
-0.89
3.85
15:00
17/01
BU88 Fleetwood Town
Fleetwood Town
BU88 Cambridge
Cambridge
-0.94
0.00
0.77
1.00
2.25
0.80
2.85
0.70
0.75
-0.91
3.63
-0.92
0.00
0.71
0.95
2.25
0.85
2.86
-0.99
0.00
0.77
0.68
0.75
-0.90
3.55
15:00
17/01
BU88 Oldham Athletic
Oldham Athletic
BU88 Cheltenham
Cheltenham
0.92
-0.75
0.88
0.97
2.50
0.83
1.62
0.86
-0.25
0.93
0.87
1.00
0.89
2.21
0.93
-0.75
0.87
0.98
2.50
0.82
1.70
0.88
-0.25
0.90
0.93
1.00
0.85
2.27
BU88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/01
BU88 Ceuta
Ceuta
BU88 Valladolid
Valladolid
0.79
0.00
-0.97
0.99
2.25
0.81
2.45
0.81
0.00
0.99
0.68
0.75
-0.89
3.22
-0.99
2.25
0.86
2.51
0.81
0.00
-0.97
0.66
0.75
-0.83
3.20
15:15
17/01
BU88 Cultural Leonesa
Cultural Leonesa
BU88 Sporting Gijon
Sporting Gijon
0.80
0.25
-0.98
0.99
2.25
0.81
3.04
-0.88
0.00
0.71
0.68
0.75
-0.89
3.86
-0.94
2.25
0.81
2.73
-0.83
0.00
0.67
3.95
BU88 Cúp Liên đoàn Ai Cập
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
BU88 ZED FC
ZED FC
BU88 Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia
-0.94
-0.50
0.74
-0.97
2.00
0.73
1.93
-0.85
-0.25
0.64
0.89
0.75
0.85
2.78
14:00
17/01
BU88 Haras El Hodoud
Haras El Hodoud
BU88 Al Ittihad Alexandria
Al Ittihad Alexandria
0.99
0.50
0.79
0.82
2.00
0.92
-
0.80
0.25
0.95
0.78
0.75
0.97
-
BU88 Giải Vô địch Primavera 1
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
17/01
BU88 Cremonese U20
Cremonese U20
BU88 Napoli U20
Napoli U20
0.95
-0.25
0.83
0.82
2.50
0.92
2.13
-
-
-
-
-
-
-
10:00
17/01
BU88 Cesena U20
Cesena U20
BU88 Frosinone U20
Frosinone U20
0.62
-0.25
-0.80
0.86
3.00
0.88
1.73
-
-
-
-
-
-
-
12:00
17/01
BU88 Juventus U20
Juventus U20
BU88 Inter Milan U20
Inter Milan U20
-0.78
0.00
0.61
0.90
2.75
0.84
2.95
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/01
BU88 Padova
Padova
BU88 Mantova
Mantova
1.00
-0.25
0.79
2.24
0.70
0.00
-0.93
-0.96
1.00
0.73
2.96
-0.98
-0.25
0.87
0.85
2.25
-0.98
2.35
0.69
0.00
-0.85
2.90
14:00
17/01
BU88 Venezia
Venezia
BU88 Catanzaro
Catanzaro
0.88
-1.00
0.90
0.84
2.50
0.90
1.42
-0.92
-0.50
0.69
0.77
1.00
0.98
1.98
1.51
0.81
1.00
-0.97
2.00
14:00
17/01
BU88 Monza
Monza
BU88 Frosinone
Frosinone
0.79
-0.50
0.99
0.89
2.50
0.85
1.68
0.92
-0.25
0.82
0.81
1.00
0.93
2.31
-0.90
-0.75
0.79
1.85
0.91
-0.25
0.93
2.31
14:00
17/01
BU88 Empoli
Empoli
BU88 Sudtirol
Sudtirol
0.94
-0.25
0.84
-0.97
2.25
0.73
2.15
0.62
0.00
-0.83
0.71
0.75
-0.94
2.94
2.35
0.71
0.75
-0.88
2.95
14:00
17/01
BU88 Avellino
Avellino
BU88 Carrarese
Carrarese
-0.98
-0.25
0.77
0.97
2.50
0.76
2.22
0.70
0.00
-0.93
0.89
1.00
0.85
2.92
0.78
0.00
-0.89
0.75
2.25
-0.88
2.42
0.76
0.00
-0.93
2.98
16:15
17/01
BU88 Reggiana
Reggiana
BU88 Cesena
Cesena
1.00
0.25
0.79
-0.99
2.25
0.75
3.56
0.62
0.25
-0.83
0.70
0.75
-0.93
4.33
-0.98
0.25
0.87
3.20
0.68
0.25
-0.84
0.70
0.75
-0.86
4.50
BU88 Cúp Scotland
Cúp Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
17/01
BU88 Dunfermline
Dunfermline
BU88 Hibernian
Hibernian
0.81
1.25
0.97
0.82
2.75
0.93
6.75
0.81
0.50
0.94
-0.98
1.25
0.74
6.50
15:00
17/01
BU88 Camelon Juniors
Camelon Juniors
BU88 Elgin City
Elgin City
0.96
0.75
0.82
0.78
2.75
0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
17/01
BU88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
BU88 Cove Rangers
Cove Rangers
0.79
0.50
0.99
0.91
3.00
0.83
3.33
0.71
0.25
-0.94
0.92
1.25
0.82
3.78
15:00
17/01
BU88 Motherwell
Motherwell
BU88 Ross County
Ross County
0.87
-1.50
0.91
0.97
3.00
0.78
1.21
0.76
-0.50
1.00
0.95
1.25
0.80
1.66
15:00
17/01
BU88 Partick Thistle
Partick Thistle
BU88 Montrose
Montrose
0.84
-1.50
0.94
0.80
3.00
0.95
1.21
0.74
-0.50
-0.98
0.84
1.25
0.90
1.65
15:00
17/01
BU88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
BU88 Greenock Morton
Greenock Morton
0.91
0.00
0.87
0.86
2.50
0.88
-
0.88
0.00
0.85
0.79
1.00
0.96
-
15:00
17/01
BU88 Spartans
Spartans
BU88 Inverness CT
Inverness CT
0.79
1.00
0.99
0.88
2.75
0.86
5.35
-0.95
0.25
0.72
-0.92
1.25
0.69
5.50
15:00
17/01
BU88 Livingston
Livingston
BU88 St Mirren
St Mirren
0.90
0.00
0.88
0.94
2.50
0.80
2.54
0.88
0.00
0.86
0.86
1.00
0.88
3.22
15:00
17/01
BU88 Stranraer
Stranraer
BU88 Queens Park
Queens Park
0.85
0.75
0.93
0.85
2.75
0.89
4.33
0.90
0.25
0.84
-0.95
1.25
0.72
4.70
15:00
17/01
BU88 Kilmarnock
Kilmarnock
BU88 Dundee FC
Dundee FC
-0.96
-0.50
0.76
0.98
2.50
0.77
1.94
-0.88
-0.25
0.66
0.91
1.00
0.83
2.63
15:00
17/01
BU88 Dundee Utd
Dundee Utd
BU88 Ayr
Ayr
0.98
-1.00
0.80
0.77
2.50
0.97
1.47
0.71
-0.25
-0.94
0.71
1.00
-0.95
2.03
15:00
17/01
BU88 Airdrieonians
Airdrieonians
BU88 Arbroath
Arbroath
0.81
0.25
0.97
0.94
2.50
0.80
2.92
-0.89
0.00
0.67
0.86
1.00
0.88
3.63
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
17/01
BU88 Levante W
Levante W
BU88 Real Madrid W
Real Madrid W
0.94
2.25
0.84
0.87
3.25
0.87
25.00
0.81
1.00
0.93
0.74
1.25
-0.99
15.50
11:00
17/01
BU88 Granada W
Granada W
BU88 DUX Logrono W
DUX Logrono W
0.86
-0.75
0.92
0.92
2.50
0.82
1.56
0.82
-0.25
0.92
0.84
1.00
0.90
2.17
15:30
17/01
BU88 Atletico Madrid W
Atletico Madrid W
BU88 Espanyol W
Espanyol W
0.94
-1.50
0.84
0.87
2.75
0.87
1.21
0.80
-0.50
0.94
-0.93
1.25
0.70
1.68
BU88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
17/01
BU88 Bandirmaspor
Bandirmaspor
BU88 Pendikspor
Pendikspor
0.92
0.00
0.86
0.92
2.25
0.82
2.58
0.89
0.00
0.85
-0.92
1.00
0.69
3.38
0.84
0.00
0.92
-0.89
2.50
0.65
2.49
0.84
0.00
0.90
-0.95
1.00
0.69
3.30
10:30
17/01
BU88 Hatayspor
Hatayspor
BU88 Manisa FK
Manisa FK
0.80
3.75
0.94
12.00
12.00
0.97
2.50
0.79
12.00
-0.96
1.00
0.70
0.77
1.50
0.97
12.00
16:00
17/01
BU88 Erokspor
Erokspor
BU88 Van BB
Van BB
0.96
-0.75
0.82
0.84
2.75
0.90
1.64
0.86
-0.25
0.88
-0.96
1.25
0.73
2.21
0.92
-0.75
0.84
0.84
2.75
0.92
1.70
0.81
-0.25
0.93
2.13
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
17/01
BU88 Al Wasl
Al Wasl
BU88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
0.94
-0.50
0.84
0.84
2.50
0.90
1.82
-0.96
-0.25
0.73
0.79
1.00
0.96
2.46
13:05
17/01
BU88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
BU88 Al Nasr Dubai
Al Nasr Dubai
1.00
0.25
0.78
0.87
3.00
0.87
3.08
0.69
0.25
-0.91
0.88
1.25
0.86
3.56
15:45
17/01
BU88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
BU88 Al Wahda (UAE)
Al Wahda (UAE)
0.95
-0.50
0.83
0.85
2.75
0.89
1.86
-0.97
-0.25
0.73
-0.94
1.25
0.71
2.45
BU88 Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
17/01
BU88 Istanbul Basaksehir U19
Istanbul Basaksehir U19
BU88 Fatih Karagumruk U19
Fatih Karagumruk U19
0.93
-0.75
0.78
0.83
3.00
0.87
1.67
0.83
-0.25
0.84
0.84
1.25
0.83
2.19
BU88 Giải Nghiệp dư Liên bang Khu vực Argentina
Giải Nghiệp dư Liên bang Khu vực Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:45
17/01
BU88 Union Villa Krause
Union Villa Krause
BU88 FADEP
FADEP
0.69
0.25
0.90
0.74
2.50
0.87
2.67
0.99
0.00
0.65
0.66
1.00
0.93
3.22
BU88 Cúp Rio De La Plata quốc tế
Cúp Rio De La Plata quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
BU88 Wanderers
Wanderers
BU88 CA Independiente
CA Independiente
0.83
1.00
0.74
0.88
2.25
0.73
7.25
0.62
0.50
-0.97
0.60
0.75
-0.98
7.50
BU88 Cúp Quốc gia Malaysia
Cúp Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
17/01
BU88 Imigresen
Imigresen
BU88 Negeri Sembilan
Negeri Sembilan
0.80
0.00
0.77
-
-
-
2.35
0.82
0.00
0.79
0.99
1.25
0.62
2.90
BU88 Giải hạng Ba Mexico - Serie A
Giải hạng Ba Mexico - Serie A
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
17/01
BU88 Heroes De Zaci
Heroes De Zaci
BU88 Pioneros De Cancun
Pioneros De Cancun
0.80
-0.25
0.78
0.92
3.00
0.70
1.96
0.59
0.00
-0.93
0.87
1.25
0.71
2.48
02:00
17/01
BU88 Alacranes De Durango
Alacranes De Durango
BU88 Estudiantes Tecos
Estudiantes Tecos
0.75
-1.25
0.83
0.71
3.00
0.90
1.25
0.80
-0.50
0.80
0.74
1.25
0.83
1.67
BU88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
BU88 Wanderers
Wanderers
BU88 CA Independiente
CA Independiente
0.95
1.00
0.85
0.74
1.75
-0.98
7.75
-0.95
0.25
0.71
0.68
0.50
0.99
9.25
BU88 Cúp Thanh niên Sao Paulo Brazil
Cúp Thanh niên Sao Paulo Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:45
16/01
BU88 Ceara CE U20
Ceara CE U20
BU88 XV De Jau U20
XV De Jau U20
0.75
-0.25
0.89
0.78
1.75
0.82
2.00
0.47
0.00
-0.76
-0.91
0.50
0.55
3.44
BU88 Giải vô địch Sergipano Brazil
Giải vô địch Sergipano Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
16/01
BU88 Falcon
Falcon
BU88 Itabaiana
Itabaiana
0.72
0.75
0.93
0.81
1.25
0.79
7.00
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Chuyên nghiệp Trinidad và Tobago
Giải Chuyên nghiệp Trinidad và Tobago
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
17/01
BU88 Police FC (Trinidad and Tobago)
Police FC (Trinidad and Tobago)
BU88 Prisons
Prisons
0.89
-0.50
0.75
0.85
2.75
0.76
1.83
0.96
-0.25
0.67
0.72
1.00
0.86
2.30